Thông số kỹ thuật

fpt-truyen-hinh-play-hdFPT PLAY HD là dịch vụ tích hợp công nghệ giải trí hiện đại và thông minh nhất được cung cấp bởi FPT Telecom, với chất lượng cao Full HD 1080p, độ nét cao gấp 5 lần độ nét của DVD thông thường, âm thanh lập thể 5.1 cho bạn âm thanh sống động như thật. FPT PLAY HD còn mang đến cho bạn một kho lưu trữ các sản phẩm phim, nhạc, TV show,… khổng lồ để bạn thưởng thức vào bất cứ lúc nào bạn muốn

Chỉ cần bộ giải mã FPT PLAY HD được kết nối với TV thông qua cổng HDMI là có thể bắt đầu trải nghiệm nhiều tính năng tiên tiến nhờ kho ứng dụng phong phú và hỗ trợ các kết nối không dây dành cho máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh.

Bộ giải mã FPT PLAY HD bao gồm một set-top box, remote và các phụ kiện đi kèm. Set-top box được thiết kế với kiểu dáng hiện đại, nhỏ gọn. Sau khi kết nối với tín hiệu đường truyền internet của FPT, bộ giải mã FPT PLAY HD sẽ truyền tải đến tivi một hệ thống kênh thông tin, giải trí phong phú, chất lượng tín hiệu vượt bậc.

 

Main Processor 700MHz MIPS, 32KB instruction and 32KB data catches and Floating point coprocessor Deicated for OS, Moddleware, and Applications.
Embeddes Secure Processor 350 MHz MIPS 4KEc

Separate CPU to securely execute DRM and conditional access software

Integrated one-time programmable

System Memory 512 MB DDR2, 32-bit  
NAND Flash 256 MB SLC NAND  
Ethernet Network Một cổng Ethernet 10/100 Một port phía sau hộp
USB Host or Drivce 2 cổng USB 2.0 2 cổng trước hộp
HDMI 1 cổng ra HDMI có hỗ trợ CEC Raw Digital Audio and Video output
Digital Audio Output Một cổng ra quang học SPDIF Mini jack
Intra Red Intra Red Receiver Điều khiển từ xa với giao thức NEC
Input Power +5V/2A DC input Jack Less current consumption if no USB devices conneced 
CPU và OS

SMP8671 1008 DMIPS HOST

1542 DMIPS AGGREGATE

Linux
Ram 512 MB DDR2
Flash 256 MB NAND Flash
Nguồn 100-240 VAC, 50/60Hz External PSU
Kích thước 102 x 97 x 28 (mm)
Ethernet 1 x 10/100 Mbps RJ-45 connector
Audio/Video Outputs

1 x HDMI

1 x 3.5mm Jack (CVBS, L+R Audio)

1 x Optical SPDIF

Cổng dữ liệu 2 x Kết nối USB 2.0 Loại A
Front Panel Display 1 x Bi-color LED (Power ON/OFF)
Audio

MPEG-1 Layers I, II, III (MP3) 2.0, MPEG-4 AAC-LC 5.1, HE-AAC 5.1

Dolby Digital 5.1, Dolby Digital Plus 5.1, Dolby TrueHD 5.1, Dolby Pro Logic IIx 5.1

DTS 5.1, DTS-HD HR 5.1, DTS-HD MA 5.1

WMA9@L3 2.0, WMA9 Pro@M2 5.1

Video

MPEG-2 MP@HL>;, MPEG-4.2 ASP@L5>;, MPEG-4.10 (H.264) BP@L3, MP@L4.0, HP@L4.0, HP@L4.1

SMPTE 421M (VC-1) MP@HL, AP@L3>;

WMV9 MP@HL>;

AVS Jihun profile@L2.0, 4.0, 6.0

H.261 and Baseline H.263 decode support

RMVB v9 and V10

SD resolution up to 12 fps

640 x 480 resolution up to 18 fps, 720p not supported

Định dạng và chức năng hoạt động

Video: AVI, MPEG-1/2/4, MPEG-TS, MPEG-PS, M2TS, MKV, MOV, VOB, ISO, DAT, WMV, FLV

Tỉ lệ màn hình: 4:3 và 16:9, Pan & Scan + Letterbox

Audio: MP3, WMA, FLAC, WAV, AAC, APE, OGG, Dolby Digital (AC3), DTS, LPCM.

Ảnh: JPEG, PNG, BMP, GIF, Slide shows + music + hiệu ứng, ảnh động, zoom

Tập tin: NTFS, FAT32, EXT3

Cổng truyền dữ liệu: DLNA, HTTA, RTSP

IPTV: VOD, MOD, Live TV Channels

OTT: Youtube, Picasa, Flickr, etc

Media Player: Playback, subtitle, Slideshow, Quản lý file từ HDDs, ổ đĩa quang, USB flash drives, Thẻ nhớ, USB đầu đọc thẻ và các thiết bị lưu trữ USB khác hoặc từ mạng nội bộ

Subtiitle: RT, SMI, ASS, SUB+IDX, SUB 

Folder: DVD folder

Resolution 1920 x 1080p, 1920 x 1080i, 1280 x 720p, 720 x 576i
Power Adapter

Input: 100-240VAC, 50/60Hz

Output: 5VDC, 3A

RCU RCU và pin đạt tiêu chuẩn
Hướng dẫn sử dụng Tiếng Việt
HMDI Cable 1m
Audio/Video Adaptor Cable 1m
Ethernet Cable 1m

internet-cap-quang-fpt

khuyen mai lap mang fpt

lap-mang-cap-quang-fpt1

sd-fpt-1

 

fpt theky